BATE Borisov
Belarus
BATE Borisov Resultados mais recentes
BATE Borisov Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
BATE Borisov ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
BATE Borisov là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov không ghi được bàn trong 60% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
BATE Borisov để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
BATE Borisov đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BATE Borisov đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov tổng số bàn thắng mỗi trận 1.50 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với BATE Borisov tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với BATE Borisov tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
BATE Borisov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
BATE Borisov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
BATE Borisov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BATE Borisov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BATE Borisov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
BATE Borisov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BATE Borisov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BATE Borisov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BATE Borisov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BATE Borisov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
BATE Borisov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BATE Borisov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BATE Borisov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BATE Borisov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
BATE Borisov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
BATE Borisov Biệt đội
No data for selected season